階程

jiē chéng giai trình

Hán Việt: giai trình · Pinyin: jiē chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阶段﹐历程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阶段﹐历程。