階緒

jiē xù giai tự

Hán Việt: giai tự · Pinyin: jiē xù

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仕进之路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仕进之路。