階榮 jiē róng · giai vinh Hán Việt: giai vinh · Pinyin: jiē róng Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 榮 (vinh)Pinyinjiē róngHán Việtgiai vinhCấu tạo階 + 榮 · giai + vinh nghĩa thành phần: giai + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指升登高位。Tân Hoa Tự Điển 1.指升登高位。