階藉 jiē jí · giai tạ Hán Việt: giai tạ · Pinyin: jiē jí Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 藉 (tạ)Pinyinjiē jíHán Việtgiai tạCấu tạo階 + 藉 · giai + tạ nghĩa thành phần: giai + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭借﹐依靠。Tân Hoa Tự Điển 1.凭借﹐依靠。