階迎

jiē yíng giai nghênh

Hán Việt: giai nghênh · Pinyin: jiē yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (nghênh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在阶前迎接﹐表示敬意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在阶前迎接﹐表示敬意。