階進 jiē jìn · giai tiến Hán Việt: giai tiến · Pinyin: jiē jìn Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 進 (tiến)Pinyinjiē jìnHán Việtgiai tiếnCấu tạo階 + 進 · giai + tiến nghĩa thành phần: giai + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进升。Tân Hoa Tự Điển 1.进升。