階道

jiē dào giai đạo

Hán Việt: giai đạo · Pinyin: jiē dào

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作为通道的台阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作为通道的台阶。