階闥

jiē tà giai thát

Hán Việt: giai thát · Pinyin: jiē tà

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (thát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陛阶和宫门。借指宫闱; 借指朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陛阶和宫门。借指宫闱。 2.借指朝廷。