階陳

jiē chén giai trần

Hán Việt: giai trần · Pinyin: jiē chén

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 台阶与门堂间的通道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.台阶与门堂间的通道。