阶霤 giai lựu Hán Việt: giai lựu Tổng quan Cấu tạo: 阶 (giai) + 霤 (lựu)Hán Việtgiai lựuCấu tạo阶 + 霤 · giai + lựu nghĩa thành phần: giai + lựu