阸会 è huì·ách hội Hán Việt: ách hội · Pinyin: è huì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓困厄层见迭出。 Cấu tạo: 阸 (ách) + 會 (hội)Pinyinè huìHán Việtách hộiCấu tạo阸 + 會 · ách + hội nghĩa thành phần: ách + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓困厄层见迭出。 Từ liên quan Gần nghĩa会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党