阸會 è huì · ách hội Hán Việt: ách hội · Pinyin: è huì Tổng quan Cấu tạo: 阸 (ách) + 會 (hội)Pinyinè huìHán Việtách hộiCấu tạo阸 + 會 · ách + hội nghĩa thành phần: ách + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓困厄层见迭出。Tân Hoa Tự Điển 1.谓困厄层见迭出。