阸僻

è pìách tích

Hán Việt: ách tích · Pinyin: è pì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.仄陋狭小。

Cấu tạo: 阸 (ách) + 僻 (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.仄陋狭小。

Từ liên quan

Gần nghĩa

僻地 · 僻壤 · 僻处 · 僻字 · 僻見 · 僻路 · 僻远 · 僻陋