阸客 è kè·ách khách Hán Việt: ách khách · Pinyin: è kè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧指到妓院玩弄妓女的男子。 Cấu tạo: 阸 (ách) + 客 (khách)Pinyinè kèHán Việtách kháchCấu tạo阸 + 客 · ách + khách nghĩa thành phần: ách + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.旧指到妓院玩弄妓女的男子。 Từ liên quan Gần nghĩa客 · 客串 · 客人 · 客位 · 客体 · 客作 · 客卿 · 客厅