阸狹 è xiá · ách hiệp Hán Việt: ách hiệp · Pinyin: è xiá Tổng quan Cấu tạo: 阸 (ách) + 狹 (hiệp)Pinyinè xiáHán Việtách hiệpCấu tạo阸 + 狹 · ách + hiệp nghĩa thành phần: ách + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"阸陜"; 险隘。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阸陜"。 2.险隘。