阸蕩 è dàng · ách đãng Hán Việt: ách đãng · Pinyin: è dàng Tổng quan Cấu tạo: 阸 (ách) + 蕩 (đãng)Pinyinè dàngHán Việtách đãngCấu tạo阸 + 蕩 · ách + đãng nghĩa thành phần: ách + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嫖妓放荡。Tân Hoa Tự Điển 1.嫖妓放荡。