阸薜 è bì · ách bệ Hán Việt: ách bệ · Pinyin: è bì Tổng quan Cấu tạo: 阸 (ách) + 薜 (bệ)Pinyinè bìHán Việtách bệCấu tạo阸 + 薜 · ách + bệ nghĩa thành phần: ách + bệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"阸僻"。