阸限

è xiàn ách hạn

Hán Việt: ách hạn · Pinyin: è xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (hạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险要阻塞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.险要阻塞。