阸陜 è xiá · ách xiểm Hán Việt: ách xiểm · Pinyin: è xiá Tổng quan Cấu tạo: 阸 (ách) + 陜 (xiểm)Pinyinè xiáHán Việtách xiểmCấu tạo阸 + 陜 · ách + xiểm nghĩa thành phần: ách + xiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"阸狭"。