阻並 zǔ bìng · trở tịnh Hán Việt: trở tịnh · Pinyin: zǔ bìng Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 並 (tịnh)Pinyinzǔ bìngHán Việttrở tịnhCấu tạo阻 + 並 · trở + tịnh nghĩa thành phần: trở + tịnh