阻喪

zǔ sàng trở tang

Hán Việt: trở tang · Pinyin: zǔ sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trở) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沮丧失色; 引申为软弱无力貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沮丧失色。 2.引申为软弱无力貌。