阻亂

zǔ luàn trở loạn

Hán Việt: trở loạn · Pinyin: zǔ luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trở) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓武人拥兵或恃险作乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓武人拥兵或恃险作乱。