阻凍劑 trở đống tề Hán Việt: trở đống tề Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 凍 (đống) + 劑 (tề)Hán Việttrở đống tềCấu tạo阻 + 凍 + 劑 · trở + đống + tề nghĩa thành phần: trở + đống + tề Nghĩa EngCihui 阻凍劑 ǔdòngjì n. antifreezing agent