阻力
trở lực
Hán Việt: trở lực · Pinyin: zǔ lì
Tổng quan
lực cản | kháng cự ức ngăn cản. trở lực trở lực ☆Sức ngăn cản.
Nghĩa
Việt
- Cihui lực cản | kháng cự ức ngăn cản. trở lực trở lực ☆Sức ngăn cản.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.阻礙事情發展的力量。《文明小史》第三一回:「但說是借著辦學堂博取些名譽,弄幾文薪水混過這句話不打緊,恐怕要加上多少辦學堂的阻力。」 2.物理學上指物體在運動時所受到與運動方向相反的作用力。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妨碍物体运动的作用力; 泛指阻碍事物发展或前进的外力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.妨碍物体运动的作用力。 2.泛指阻碍事物发展或前进的外力。
Eng
- CC-CEDICT resistance|drag
- Cihui resistance; drag