阻卜 zǔ bo · trở bặc Hán Việt: trở bặc · Pinyin: zǔ bo Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 卜 (bặc)Pinyinzǔ boHán Việttrở bặcCấu tạo阻 + 卜 · trở + bặc nghĩa thành phần: trở + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辽金对鞑靼的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.辽金对鞑靼的称呼。