阻命

zǔ mìng trở mệnh

Hán Việt: trở mệnh · Pinyin: zǔ mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trở) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抗拒王命。谓造反。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抗拒王命。谓造反。