阻固

zǔ gù trở cố

Hán Việt: trở cố · Pinyin: zǔ gù

Tổng quan

Cấu tạo: (trở) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险要和坚固的防御工事; 险要和坚固。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.险要和坚固的防御工事。 2.险要和坚固。