阻壞

zǔ huài trở hoại

Hán Việt: trở hoại · Pinyin: zǔ huài

Tổng quan

Cấu tạo: (trở) + (hoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从中阻挠而使遭破坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从中阻挠而使遭破坏。