阻奧 zǔ ào · trở áo Hán Việt: trở áo · Pinyin: zǔ ào Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 奧 (áo)Pinyinzǔ àoHán Việttrở áoCấu tạo阻 + 奧 · trở + áo nghĩa thành phần: trở + áo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深奥难通; 谓道途阻隔遥远。Tân Hoa Tự Điển 1.深奥难通。 2.谓道途阻隔遥远。