阻害

zǔ hài trở hại

Hán Việt: trở hại · Pinyin: zǔ hài

Tổng quan

làm lúng túng, làm trở ngại, làm vướng víu, đè nặng lên, làm nặng trĩu, làm ngổn ngang, làm bừa bộn

Cấu tạo: (trở) + (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm lúng túng, làm trở ngại, làm vướng víu, đè nặng lên, làm nặng trĩu, làm ngổn ngang, làm bừa bộn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阻碍妨害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阻碍妨害。

ja

  • JMdict obstruction|impediment|hindrance|inhibition|blocking