阻尋 zǔ xún · trở tầm Hán Việt: trở tầm · Pinyin: zǔ xún Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 尋 (tầm)Pinyinzǔ xúnHán Việttrở tầmCấu tạo阻 + 尋 · trở + tầm nghĩa thành phần: trở + tầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排除险阻寻访。Tân Hoa Tự Điển 1.排除险阻寻访。