阻尼

zǔ ní trở ni

Hán Việt: trở ni · Pinyin: zǔ ní

Tổng quan

giảm chấn

Cấu tạo: (trở) + (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảm chấn

Eng

  • CC-CEDICT damping
  • Cihui damping