阻尼 zǔ ní·trở ni Hán Việt: trở ni · Pinyin: zǔ ní Tổng quan giảm dần; chậm dần (dao động) Cấu tạo: 阻 (trở) + 尼 (ni)Pinyinzǔ níHán Việttrở niTừ loạidanhCấu tạo阻 + 尼 · trở + ni nghĩa thành phần: trở + ni Nghĩa ViệtCihui giảm chấnBiên soạn dampingEngCihui dampingĐứcHandedict abdämpfen Từ liên quan Gần nghĩa阻尼器 · 阻尼的 · 尼人 · 尼克 · 尼哥 · 尼壇 · 尼姆 · 尼姑