阻帶

zǔ dài trở đái

Hán Việt: trở đái · Pinyin: zǔ dài

Tổng quan

Cấu tạo: (trở) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓似带环绕而与周围阻隔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓似带环绕而与周围阻隔。