阻当 zǔ dāng·trở đương Hán Việt: trở đương · Pinyin: zǔ dāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.阻止﹔拦住。 Cấu tạo: 阻 (trở) + 當 (đương)Pinyinzǔ dāngHán Việttrở đươngCấu tạo阻 + 當 · trở + đương nghĩa thành phần: trở + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.阻止﹔拦住。 Từ liên quan Gần nghĩa当上 · 当下 · 当世 · 当中 · 当事 · 当人 · 当今 · 当代