阻恃 zǔ shì · trở thị Hán Việt: trở thị · Pinyin: zǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 恃 (thị)Pinyinzǔ shìHán Việttrở thịCấu tạo阻 + 恃 · trở + thị nghĩa thành phần: trở + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭借﹔仗恃。Tân Hoa Tự Điển 1.凭借﹔仗恃。