阻情 zǔ qíng · trở tình Hán Việt: trở tình · Pinyin: zǔ qíng Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 情 (tình)Pinyinzǔ qíngHán Việttrở tìnhCấu tạo阻 + 情 · trở + tình nghĩa thành phần: trở + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碍着情面﹔难为情。Tân Hoa Tự Điển 1.碍着情面﹔难为情。