阻戰 zǔ zhàn · trở chiến Hán Việt: trở chiến · Pinyin: zǔ zhàn Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 戰 (chiến)Pinyinzǔ zhànHán Việttrở chiếnCấu tạo阻 + 戰 · trở + chiến nghĩa thành phần: trở + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拒战﹐抵御抗击。Tân Hoa Tự Điển 1.拒战﹐抵御抗击。