阻抑
trở ức
Hán Việt: trở ức · Pinyin: zǔ yì
Tổng quan
cản trở | kiềm chế | ức chế | trung hòa
Nghĩa
Việt
- Cihui cản trở | kiềm chế | ức chế | trung hòa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阻止抑制。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阻止抑制。
Eng
- CC-CEDICT to impede|to check|to inhibit|to neutralize
- Cihui to impede/to check/to inhibit/to neutralize