阻抗
trở kháng
Hán Việt: trở kháng · Pinyin: zǔ kàng
Tổng quan
(điện) trở kháng trở kháng (điện)。電路中電阻、電感和電容對交流電流的阻礙作用的統稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui (điện) trở kháng trở kháng (điện)。電路中電阻、電感和電容對交流電流的阻礙作用的統稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 阻抗是電路中電阻、電感、電容對交流電的阻礙作用的統稱。單位為歐姆。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阻挡抵抗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阻挡抵抗。
Eng
- CC-CEDICT (electrical) impedance
- Cihui (electrical) impedance