阻援
trở viên
Hán Việt: trở viên · Pinyin: zǔ yuán
Tổng quan
ngăn chặn tiếp viện
Nghĩa
Việt
- Cihui ngăn chặn tiếp viện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 阻斷後援。如:「我方阻援成功,敵軍陷入斷糧危機。」
Eng
- CC-CEDICT to block reinforcements
- Cihui to block reinforcements