阻擊

zǔ jī trở kích

Hán Việt: trở kích · Pinyin: zǔ jī

Tổng quan

chặn | ngăn chặn

Cấu tạo: (trở) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chặn | ngăn chặn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以防禦方式阻止敵人進攻、增援或逃跑。如:「阻擊戰」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以防御手段阻止敌人的增援﹑逃跑或进攻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以防御手段阻止敌人的增援﹑逃跑或进攻。

Eng

  • CC-CEDICT to check|to stop
  • Cihui to check; to stop