阻曠 zǔ kuàng · trở khoáng Hán Việt: trở khoáng · Pinyin: zǔ kuàng Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 曠 (khoáng)Pinyinzǔ kuàngHán Việttrở khoángCấu tạo阻 + 曠 · trở + khoáng nghĩa thành phần: trở + khoáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻隔﹐隔绝。Tân Hoa Tự Điển 1.阻隔﹐隔绝。