阻期

zǔ qī trở kì

Hán Việt: trở kì · Pinyin: zǔ qī

Tổng quan

Cấu tạo: (trở) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因受阻而耽误约期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因受阻而耽误约期。