阻格 zǔ gé · trở cách Hán Việt: trở cách · Pinyin: zǔ gé Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 格 (cách)Pinyinzǔ géHán Việttrở cáchCấu tạo阻 + 格 · trở + cách nghĩa thành phần: trở + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻挠﹐阻碍; 抜格不通﹐困难; 半途而废。Tân Hoa Tự Điển 1.阻挠﹐阻碍。 2.抜格不通﹐困难。 3.半途而废。