阻桡

zǔ ráotrở nạo

Hán Việt: trở nạo · Pinyin: zǔ ráo

Tổng quan

cản trở

Cấu tạo: 阻 (trở) + 橈 (nạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngăn trở

Eng

  • Cihui variant of 阻撓; 阻挠

Đức

  • Handedict durchkreuzen, behindern

Từ liên quan

Gần nghĩa

桡骨 · 阻值 · 阻击 · 阻力 · 阻吓 · 阻塞 · 阻害 · 阻尼