阻止者 trở chỉ giả Hán Việt: trở chỉ giả Tổng quan người cấm Cấu tạo: 阻 (trở) + 止 (chỉ) + 者 (giả)Hán Việttrở chỉ giảCấu tạo阻 + 止 + 者 · trở + chỉ + giả nghĩa thành phần: trở + chỉ + giả Nghĩa ViệtCihui người cấm