阻淺 zǔ qiǎn · trở thiển Hán Việt: trở thiển · Pinyin: zǔ qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 淺 (thiển)Pinyinzǔ qiǎnHán Việttrở thiểnCấu tạo阻 + 淺 · trở + thiển nghĩa thành phần: trở + thiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搁浅。Tân Hoa Tự Điển 1.搁浅。