阻深
trở thâm
Hán Việt: trở thâm · Pinyin: zǔ shēn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 險阻、障隔。《文選.司馬相如.喻巴蜀檄》:「道里遼遠,山川阻深,不能自致。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 险阻幽深。
- Tân Hoa Tự Điển 1.险阻幽深。
Hán Việt: trở thâm · Pinyin: zǔ shēn