阻滯劑 trở trệ tề Hán Việt: trở trệ tề Tổng quan xem paralyze Cấu tạo: 阻 (trở) + 滯 (trệ) + 劑 (tề)Hán Việttrở trệ tềCấu tạo阻 + 滯 + 劑 · trở + trệ + tề nghĩa thành phần: trở + trệ + tề Nghĩa ViệtCihui xem paralyze