阻甲 zǔ jiǎ · trở giáp Hán Việt: trở giáp · Pinyin: zǔ jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 甲 (giáp)Pinyinzǔ jiǎHán Việttrở giápCấu tạo阻 + 甲 · trở + giáp nghĩa thành phần: trở + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹拥兵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹拥兵。