阻積 zǔ jī · trở tích Hán Việt: trở tích · Pinyin: zǔ jī Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 積 (tích)Pinyinzǔ jīHán Việttrở tíchCấu tạo阻 + 積 · trở + tích nghĩa thành phần: trở + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓险阻众多。Tân Hoa Tự Điển 1.谓险阻众多。